di tài

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bỏ sót, không sử dụng người tài năng: Hành động không trọng dụng, không phát hiện hoặc để lãng phí tài năng của một người nào đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Công ty đó đã di tài khi không nhận ra khả năng lập trình xuất sắc của anh ấy.
    • Một nhà lãnh đạo giỏi người biết trọng dụng nhân tài, không để xảy ra việc di tài.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "di tài lỗi người": Cụm từ nhấn mạnh sai lầm trong việc đánh giá sử dụng con người, dẫn đến bỏ sót người tài.
    • Chính sách tuyển dụng cứng nhắc có thể dẫn đến di tài lỗi người.
Biến thể từ gần giống
  • Lãng phí nhân tài: Có nghĩa tương tự, chỉ việc không sử dụng hiệu quả tài năng con người.
  • Bỏ sót nhân tài: Cách nói khác của "di tài".
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ phí tài năng: Để tài năng không được sử dụng, trở nên vô ích.
  • Không trọng dụng: Không coi trọng sử dụng đúng mức tài năng của người khác.
Từ trái nghĩa
  • Trọng dụng: Coi trọng sử dụng tài năng.
  • Phát hiện nhân tài: Tìm ra đề bạt người tài.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "di tài" thường được dùng trong văn phong trang trọng, phê phán hoặc phân tích các vấn đề xã hội, quản lý nhân sự. Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Đây một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, học thuật.
  1. bỏ sót người tài